베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hươu cao cổ" (1)
hươu cao cổ

영어
명사Giraffe
Hươu cao cổ có cổ dài.
Giraffes have long necks.
관련 단어 "hươu cao cổ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hươu cao cổ" (2)
Hươu cao cổ có đặc trưng là cổ dài.
The feature of a giraffe is its long neck.
Hươu cao cổ có cổ dài.
Giraffes have long necks.
